Every Holiday

Ngày lễ

Hàn Quốc · 2026. Xem ngày, tên và ý nghĩa của ngày lễ theo quốc gia.

Lịch
Hàn Quốc
Ngày lễ18 ngày
Ngày lễ còn lại—

Hiển thị 22 ngày

Tháng 1

Tháng 2

  • Tết Seollal Seollal (tiếng Hàn: 설날; Romaja: Seollal; MR: Sŏllal) là ngày tết cổ truyền mừng năm mới cũng là ngày đầu tiên của năm mới âm lịch của Hàn Quốc và Triều Tiên. Đây thường là ngày lễ quan trọng nhất theo truyền thống.

Tháng 3

Tháng 5

Tháng 6

Tháng 7

Tháng 8

Tháng 9

  • Tết Chuseok Chuseok (Tiếng Hàn: 추석, Hanja: 秋夕, Âm Hán Việt: Thu tịch, nghĩa đen là "đêm thu"), còn gọi là Jungchu (Tiếng Hàn: 중추, Hanja: 中秋) hay Hangawi (Tiếng Hàn: 한가위; [han.ɡa.ɥi]; từ tiếng Hàn cổ, "trung tâm tuyệt vời (của mùa thu)"), là ngày Tết trung thu, cũng được coi là lễ tạ ơn của người Hàn Quốc và Triều Tiên; đây là ngày tết lớn thứ nhì trong năm; các công sở đều đóng cửa vì đây là ngày nghỉ lễ chính thức. Dân Hàn ăn Chuseok vào rằm Tháng Tám âm lịch.

Tháng 10

Tháng 12